Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“phosphating” là hiện tại phân từ của phosphate — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #16729

phosphate

/'fɔsfeit/

danh từ

  • (hoá học) photphat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt of phosphoric acid\nn. carbonated drink with fruit syrup and a little phosphoric acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...