phosphor-bronze
/'fɔsfɔ:brɔnz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phosphor-bronze
/'fɔsfɔ:brɔnz/
danh từ
- đồng thiếc photpho
Từ điển Anh–Việt
112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...