photo-electricity
/,foutouilek'trisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photo-electricity
/,foutouilek'trisiti/
danh từ
- hiện tượng quang điện
- quang điện học
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...