photobiologist
/,fәjtәjbai'ɔlәdʒist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photobiologist
//
* danh từ- nhà quang sinh học
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...