photocopy
“photocopying” là hiện tại phân từ của photocopy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She made a photocopy of the contract.”Cô ấy photo một bản hợp đồng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photocopy
//
* danh từ- bản sao chụp* ngoại động từ(pied)
- sao chụp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a photographic copy of written or printed or graphic work v. reproduce by xerography