Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photogram

/'fәutә^ræm/
Biến thể từ photograms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photogram

//

* danh từ
  • biểu đồ ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A photograph.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...