Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “photojournalist” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
photojournalismcác bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo Xem từ gốc112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
photojournalismcác bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo Xem từ gốcĐang tải...