photophobia
/,foutə'foubiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photophobia
/,foutə'foubiə/
danh từ
- (y học) chứng sợ ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a morbid fear of light
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a morbid fear of light
Đang tải...