Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photoreactivation

/,fәutәu,riækti'veiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photoreactivation

//

* danh từ
  • (sinh vât học) sự tái hoạt hoá do ánh sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...