photoresistor
/,fәjtәjri'zistә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photoresistor
//
* danh từ- (kỹ thuật) cái điện trở quang
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...