Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photospheric

/,fəutəu'sferik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photospheric

//

  • xem photosphere
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the photosphere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...