photosurface
/,fәutәu'sә:fis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photosurface
//
* danh từ- mặt nhạy sáng
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...