phototopography
/,fәutәutә'pɔ^rәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phototopography
//
* danh từ- sự chụp ảnh địa hình
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...