phototrophy
/fәu'tɔtrәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phototrophy
//
* danh từ- (sinh vật học) tính quang hướng
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...