phrase-maker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phrase-maker
//
* danh từ- người thích đặt những thành ngữ
- người đặt những câu kêu nhưng chẳng có nghĩa
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...