Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phraseology

/,freizi'ɔlədʤi/ phổ biến #29942

“phraseologies” là số nhiều của phraseology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cách sử dụng cụm từ danh từ

“Phraseology can enhance language learning.”Cách sử dụng cụm từ có thể nâng cao việc học ngôn ngữ.

Biến thể từ phraseologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phraseology

/,freizi'ɔlədʤi/

danh từ

  • ngữ cú
  • cách nói, cách viết; cách diễn đạt
Định nghĩa tiếng Anh

n the manner in which something is expressed in words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...