phraseology
/,freizi'ɔlədʤi/ phổ biến #29942
Nghĩa thường dùng
cách sử dụng cụm từ
danh từ
“Phraseology can enhance language learning.”Cách sử dụng cụm từ có thể nâng cao việc học ngôn ngữ.
Biến thể từ
phraseologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phraseology
/,freizi'ɔlədʤi/
danh từ
- ngữ cú
- cách nói, cách viết; cách diễn đạt
Định nghĩa tiếng Anh
n the manner in which something is expressed in words