Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29942

phraseology

/,freizi'ɔlədʤi/

danh từ

  • ngữ cú
  • cách nói, cách viết; cách diễn đạt
Định nghĩa tiếng Anh

n the manner in which something is expressed in words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...