phren-
/fren/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phren-
//
- tiền tố
- sọ
- phrenology
- môn não tướng học
- hoành cách mô
- phrenitis
- viêm cơ hoành
- tiền tố
- sọ
- phrenology
- môn não tướng học
- hoành cách mô
- phrenitis
- viêm cơ hoành