Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phren-

/fren/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phren-

//

  • tiền tố
  • sọ
  • phrenology
  • môn não tướng học
  • hoành cách mô
  • phrenitis
  • viêm cơ hoành
  • tiền tố
  • sọ
  • phrenology
  • môn não tướng học
  • hoành cách mô
  • phrenitis
  • viêm cơ hoành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...