Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phthiriasis

/θai'raiәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phthiriasis

//

* danh từ
  • (y học) bệnh chấy rận
Định nghĩa tiếng Anh

n. A disease (morbus pediculous) consisting in the excessive multiplication of lice on the human body.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...