Từ điển Anh–Việt

111.905 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physical health

Nghĩa thường dùng

sức khỏe thể chất cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...