Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physicist

/'fizisist/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5568

“physicists” là số nhiều của physicist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà vật lý danh từ

“Physicists study the laws of nature.”Các nhà vật lý nghiên cứu các quy luật của tự nhiên.

Biến thể từ physicists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physicist

/'fizisist/

danh từ

  • nhà vật lý học
  • nhà duy vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientist trained in physics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...