Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physiognomical

/,fiziə'nɔmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physiognomical

/,fiziə'nɔmik/

tính từ

  • (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to physiognomy; according with the principles of physiognomy.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...