Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #8058

physiological

/,fiziə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) sinh lý học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the biological study of physiology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...