physiological
/,fiziə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) sinh lý học
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the biological study of physiology
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to the biological study of physiology
Đang tải...