Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32388

pickax

/'pikæks/

danh từ

  • cuốc chim

động từ

  • cuốc bằng cuốc chim
Biến thể từ pickaxes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a heavy iron tool with a wooden handle and a curved head that is pointed on both ends

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...