Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17522

pickled

/'pikld/

tính từ

  • giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)
  • (từ lóng) say rượu
Biến thể từ pickled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of foods) preserved in a pickling liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...