picnic
/'piknik/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5619
“picnics” là số nhiều của picnic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dã ngoại
danh từ
“We planned a picnic at the park.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại ở công viên.
Biến thể từ
picnicked quá khứ phân từ
picnicking hiện tại phân từ
picnic ngôi 3 số ít
picnicked quá khứ
picnics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
picnic
/'piknik/
danh từ
- cuộc đi chơi và ăn ngoài trời
- (thông tục) việc thú vị, việc dễ làm, việc ngon xơi
- it is no picnic: không phải là chuyện ngon xơi
nội động từ
- đi chơi và ăn ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh
n. any informal meal eaten outside or on an excursion v. eat alfresco, in the open air