Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picnic

/'piknik/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5619

“picnics” là số nhiều của picnic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dã ngoại danh từ

“We planned a picnic at the park.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại ở công viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picnic

/'piknik/

danh từ

  • cuộc đi chơi và ăn ngoài trời
  • (thông tục) việc thú vị, việc dễ làm, việc ngon xơi
    • it is no picnic: không phải là chuyện ngon xơi

nội động từ

  • đi chơi và ăn ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. any informal meal eaten outside or on an excursion v. eat alfresco, in the open air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...