picquet
/'pikit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
picquet
/'pikit/
danh từ
- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Piquet.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Piquet.
Đang tải...