picquet
/'pikit/
“picquetting” là hiện tại phân từ của picquet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
picquet
/'pikit/
danh từ
- (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Piquet.