Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picric acid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picric acid

//

* danh từ
  • a-xít picric (chất đắng, màu vàng dùng để nhuộm và chế tạo thuốc nổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...