Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pictorial

/pik'tɔ:riəl/ GRECollins ★ phổ biến #10796

“pictorials” là số nhiều của pictorial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pictorials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pictorial

/pik'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; có nhiều tranh ảnh
    • a pictorial magazine: một tờ báo ảnh
  • diễn đạt bằng hình tượng; nhiều hình ảnh; nhiều hình tượng sinh động (văn, cách mô tả...)

danh từ

  • báo ảnh, hoạ báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical (magazine or newspaper) containing many pictures a. pertaining to or consisting of pictures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...