pictorial
/pik'tɔ:riəl/ GRECollins ★ phổ biến #10796
“pictorials” là số nhiều của pictorial — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pictorials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pictorial
/pik'tɔ:riəl/
tính từ
- (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; có nhiều tranh ảnh
- a pictorial magazine: một tờ báo ảnh
- diễn đạt bằng hình tượng; nhiều hình ảnh; nhiều hình tượng sinh động (văn, cách mô tả...)
danh từ
- báo ảnh, hoạ báo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a periodical (magazine or newspaper) containing many pictures a. pertaining to or consisting of pictures