picture poscard
/'piktʃə'poustkɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
picture poscard
/'piktʃə'poustkɑ:d/
danh từ
- bưu ảnh
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...