piebald
/'paibɔ:ld/ GRE phổ biến #41231
Biến thể từ
piebalds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piebald
/'paibɔ:ld/
tính từ
- vá, khoang
- a piebald horse: ngựa vá
- a piebald dog: chó khoang
- (nghĩa bóng) gồm đủ giới, gồm đủ các hạng; lẫn lộn cả
- a piebald assembly: một cuộc họp gồm đủ cả các giới
- a piebald crowd: một đám đông đủ hạng người
Định nghĩa tiếng Anh
s having sections or patches colored differently and usually brightly