Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piebald

/'paibɔ:ld/ GRE phổ biến #41231

“piebalds” là số nhiều của piebald — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ piebalds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piebald

/'paibɔ:ld/

tính từ

  • vá, khoang
    • a piebald horse: ngựa vá
    • a piebald dog: chó khoang
  • (nghĩa bóng) gồm đủ giới, gồm đủ các hạng; lẫn lộn cả
    • a piebald assembly: một cuộc họp gồm đủ cả các giới
    • a piebald crowd: một đám đông đủ hạng người
Định nghĩa tiếng Anh

s having sections or patches colored differently and usually brightly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...