Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pierce

/piəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6839

“pierces” là ngôi 3 số ít của pierce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xuyên qua động từ

“The arrow will pierce the target.”Mũi tên sẽ xuyên qua mục tiêu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pierce

/piəs/

ngoại động từ

  • đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)
  • khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)
  • chọc thủng, xông qua, xuyên qua
    • to pierce the lines of the enemy: chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch
  • (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)

nội động từ

  • (: through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. 14th President of the United States (1804-1869) v. cut or make a way through v. move or affect (a person's emotions or bodily feelings) deeply or sharply v. sound sharply or shrilly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...