pierce
/piəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6839
“pierces” là ngôi 3 số ít của pierce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xuyên qua
động từ
“The arrow will pierce the target.”Mũi tên sẽ xuyên qua mục tiêu.
Biến thể từ
pierced quá khứ phân từ
pierced quá khứ
piercing hiện tại phân từ
pierces ngôi 3 số ít
pierces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pierce
/piəs/
ngoại động từ
- đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)
- khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)
- chọc thủng, xông qua, xuyên qua
- to pierce the lines of the enemy: chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch
- (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)
nội động từ
- (: through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. 14th President of the United States (1804-1869) v. cut or make a way through v. move or affect (a person's emotions or bodily feelings) deeply or sharply v. sound sharply or shrilly