Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piercing

/'piəsiɳ/ GRECollins ★ phổ biến #12744

“piercings” là số nhiều của piercing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piercing

/'piəsiɳ/

tính từ

  • nhọc sắc
  • xoi mói (cái nhìn); buốt thấu xương (lạnh); nhức nhối (đau...); nhức óc (tiếng la thét); sắc sảo, sâu sắc (cách nhận định); châm chọc (lời nhận xét)
Định nghĩa tiếng Anh

v cut or make a way through v move or affect (a person's emotions or bodily feelings) deeply or sharply v sound sharply or shrilly v penetrate or cut through with a sharp instrument v make a hole into s having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions s painful as if caused by a sharp instrument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...