piety
/'paiəti/ IELTS phổ biến #11884
“pieties” là số nhiều của piety — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tôn thờ
danh từ
“His piety was evident in his actions.”Sự tôn thờ của anh ấy thể hiện qua hành động.
Biến thể từ
pieties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piety
/'paiəti/
danh từ
- lòng mộ đạo
- lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
- filiat piety: lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. righteousness by virtue of being pious