pigeon's milk
/'pidʤinz'milk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pigeon's milk
/'pidʤinz'milk/
danh từ
- sữa bồ câu (chất nhuyễn trắng như sữa, bồ câu mớm cho con)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...