pigeon english
/'pidʤin'iɳgliʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pigeon english
/'pidʤin'iɳgliʃ/
danh từ
- tiếng Anh "bồi" ((cũng) pidgin English)
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...