pigeon-breast
/'pidʤinbrest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pigeon-breast
/'pidʤinbrest/
danh từ
- ngực nhô ra (như ức bồ câu)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...