Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigeon-breast

/'pidʤinbrest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigeon-breast

/'pidʤinbrest/

danh từ

  • ngực nhô ra (như ức bồ câu)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...