piggy-wiggy
/'pigi,wigi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piggy-wiggy
/'pigi,wigi/
danh từ
- con lợn con
- đứa bé bẩn thỉu
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...