Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piggybank

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piggybank

//

* danh từ
  • con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...