Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigheaded

/'pig'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigheaded

/'pig'hedid/

tính từ

  • đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c
Định nghĩa tiếng Anh

s obstinate and stupid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...