Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28126

pigmentation

/,pigmən'teiʃn/

danh từ

  • màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the deposition of pigment in animals or plants or human beings\nn. coloration of living tissues by pigment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...