Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pigtailed

/'pigteild/ phổ biến #39130
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pigtailed

//

  • xem pigtail
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a tail like a pig's; as, the pigtailed baboon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...