Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piked

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piked

//

  • xem pike
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with a pike; ending in a point; peaked; pointed.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...