Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #22770

spiked

//

* tính từ
  • (thực vật) có bông
  • có mấu nhọn; có đinh mấu
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a long sharp point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...