pikelet
/'paiklit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pikelet
/'paiklit/
danh từ
- bánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước trà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Pikelin
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Pikelin
Đang tải...