Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pikelet

/'paiklit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pikelet

/'paiklit/

danh từ

  • bánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước trà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Pikelin

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...