Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pikeman

/'paikmən/
Biến thể từ pikemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pikeman

/'paikmən/

danh từ

  • thợ mỏ dùng cuốc chim
  • người gác chỗ chắn thu thuế đường
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Pikeman n. A soldier armed with a pike. n. A miner who works with a pick. n. A keeper of a turnpike gate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...