pikeman
/'paikmən/
“pikemen” là số nhiều của pikeman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pikemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pikeman
/'paikmən/
danh từ
- thợ mỏ dùng cuốc chim
- người gác chỗ chắn thu thuế đường
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Pikeman n. A soldier armed with a pike. n. A miner who works with a pick. n. A keeper of a turnpike gate.