pikestaff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pikestaff
/'paikstɑ:f/
danh từ
- cán giáo, cán mác
thành ngữ
- [as] plain as a pikestaff
- (xem) plain
Định nghĩa tiếng Anh
n. the staff of a pike
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the staff of a pike
Đang tải...